messenger
hotline

Bạn đang làm việc với Excel và muốn nắm vững những hàm cơ bản? Đây là bài viết tổng hợp các hàm cơ bản trong Excel mà bất kỳ ai cũng nên biết. Nhờ vào những hàm này, bạn có thể thực hiện các tính toán, kiểm tra điều kiện, xử lý văn bản, và tra cứu dữ liệu một cách dễ dàng và hiệu quả. Chúng tôi đã tổng hợp những hàm cơ bản này để giúp bạn nắm vững Excel và tăng cường khả năng làm việc trên bảng tính.

Bài viết được tư vấn chuyên môn bởi giám đốc kỹ thuật Võ Văn Hải – đã có kinh nghiệm 10 năm trong lĩnh vực sửa chữa điện lạnh – điện tử.

Gọi ngay trung tâm sửa điện lạnh - điện tử suadienlanh.vn
Gọi ngay trung tâm sửa điện lạnh – điện tử suadienlanh.vn

1. Các hàm cơ bản trong Excel về tính toán

các hàm cơ bản trong Excel
các hàm cơ bản trong Excel

1.1. Hàm SUM: 

Hàm SUM là một trong những hàm excel cơ bản quan trọng nhất trong Excel để tính tổng các giá trị trong một phạm vi dữ liệu. Việc tính tổng giúp bạn nhanh chóng tổng hợp các con số, tiền tệ hoặc các chỉ số khác một cách hiệu quả.

1.1.1.Cách sử dụng:

Cú pháp: `=SUM(number1, [number2], …)`

 `number1`, `number2`, …: Đây là các giá trị hoặc phạm vi mà bạn muốn tính tổng.

Hàm SUM
Hàm SUM

1.1.2. Ví dụ:

 `=SUM(A1:A5)`: Tính tổng các giá trị từ ô A1 đến A5.

 `=SUM(B1, B3, B5)`: Tính tổng các giá trị trong các ô B1, B3, và B5.

1.2. Hàm MIN/MAX: 

Hàm MIN và MAX trong Excel cho phép bạn dễ dàng tìm giá trị nhỏ nhất và lớn nhất trong một phạm vi dữ liệu. Điều này hữu ích khi bạn cần xác định giá trị tối thiểu hoặc tối đa trong bộ dữ liệu của mình.

1.2.1. Cách sử dụng:

Hàm MIN:

Cú pháp: `=MIN(number1, [number2], …)`

Hàm MAX:

Cú pháp: `=MAX(number1, [number2], …)`

 `number1`, `number2`, …: Đây là các giá trị hoặc phạm vi mà bạn muốn tìm giá trị nhỏ nhất hoặc lớn nhất.

Hàm MIN/MAX
Hàm MIN/MAX

1.2.2. Ví dụ:

 `=MIN(A1:A5)`: Tìm giá trị nhỏ nhất trong phạm vi từ ô A1 đến A5.

 `=MAX(B1, B3, B5)`: Tìm giá trị lớn nhất trong các ô B1, B3, và B5.

1.3. Hàm COUNT/COUNTA: 

Hàm COUNT và COUNTA giúp bạn nhanh chóng đếm số lượng ô có giá trị và số lượng ô không trống trong một phạm vi dữ liệu. Điều này hữu ích khi bạn muốn xác định tổng số giá trị hoặc đếm số lượng ô có dữ liệu trong tập dữ liệu của mình.

1.3.1. Cách sử dụng:

Hàm COUNT:

Cú pháp: `=COUNT(value1, [value2], …)`

Hàm COUNTA:

Cú pháp: `=COUNTA(value1, [value2], …)`

 `value1`, `value2`, …: Đây là các giá trị hoặc phạm vi mà bạn muốn đếm.

1.3.2. Ví dụ:

 `=COUNT(A1:A5)`: Đếm số lượng ô có giá trị trong phạm vi từ ô A1 đến A5.

 `=COUNTA(B1:B5)`: Đếm số lượng ô không trống trong phạm vi từ ô B1 đến B5.

1.4. Hàm AVERAGE: 

Hàm AVERAGE giúp bạn tính giá trị trung bình của một phạm vi dữ liệu, đồng thời cho bạn cái nhìn tổng quan về trung bình của các con số trong bộ dữ liệu của bạn.

1.4.1. Cách sử dụng:

Cú pháp: `=AVERAGE(number1, [number2], …)`

 `number1`, `number2`, …: Đây là các giá trị hoặc phạm vi mà bạn muốn tính giá trị trung bình.

1.4.2. Ví dụ:

 `=AVERAGE(A1:A5)`: Tính giá trị trung bình của các giá trị trong phạm vi từ ô A1 đến A5.

 `=AVERAGE(B1, B3, B5)`: Tính giá trị trung bình của các giá trị trong các ô B1, B3, và B5.

2. Các hàm cơ bản trong Excel về điều kiện Logic

2.1. Hàm COUNTIF: 

Hàm COUNTIF trong Excel cho phép bạn đếm số lượng ô trong một phạm vi dữ liệu thỏa mãn một điều kiện cụ thể. Điều này rất hữu ích khi bạn muốn xác định số lượng các mục trong bảng tính dựa trên một điều kiện đơn giản.

2.1.1. Cách sử dụng:

Cú pháp: `=COUNTIF(range, criteria)`

 `range`: Phạm vi dữ liệu bạn muốn kiểm tra điều kiện.

 `criteria`: Điều kiện bạn muốn kiểm tra trong phạm vi dữ liệu. Điều kiện có thể là một giá trị, một biểu thức hoặc một tham chiếu đến một ô chứa giá trị.

2.1.2. Ví dụ:

 `=COUNTIF(A1:A5, “>50”)`: Đếm số lượng ô trong phạm vi từ A1 đến A5 có giá trị lớn hơn 50.

 `=COUNTIF(B1:B10, “Apple”)`: Đếm số lượng ô trong phạm vi từ B1 đến B10 có giá trị là “Apple”.

2.2. Hàm IF: 

Hàm IF trong Excel cho phép bạn thực hiện kiểm tra điều kiện và trả về một giá trị nếu điều kiện đúng và một giá trị khác nếu điều kiện sai. Điều này giúp bạn thực hiện các tính toán dựa trên điều kiện trong bảng tính.

2.2.1. Cách sử dụng:

Cú pháp: `=IF(logical_test, value_if_true, value_if_false)`

 `logical_test`: Điều kiện bạn muốn kiểm tra.

 `value_if_true`: Giá trị được trả về nếu điều kiện đúng.

 `value_if_false`: Giá trị được trả về nếu điều kiện sai.

2.2.2. Ví dụ:

 `=IF(A1>50, “Pass”, “Fail”)`: Kiểm tra giá trị trong ô A1. Nếu giá trị lớn hơn 50, hàm sẽ trả về “Pass”, ngược lại trả về “Fail”.

 `=IF(B1=”Apple”, “Fruit”, “Not a Fruit”)`: Kiểm tra giá trị trong ô B1. Nếu giá trị là “Apple”, hàm sẽ trả về “Fruit”, ngược lại trả về “Not a Fruit”.

2.3. Hàm SUMIF: 

Hàm SUMIF trong Excel cho phép bạn tính tổng các giá trị trong một phạm vi dự liệu dựa trên một điều kiện cụ thể. Điều này hữu ích khi bạn muốn tính tổng các mục thoả mãn một điều kiện nhất định.

2.3.1.Cách sử dụng:

Cú pháp: `=SUMIF(range, criteria, [sum_range])`

 `range`: Phạm vi dữ liệu bạn muốn kiểm tra điều kiện.

 `criteria`: Điều kiện bạn muốn áp dụng trong phạm vi dữ liệu.

 `sum_range`: Phạm vi dữ liệu bạn muốn tính tổng. (Tùy chọn  nếu bỏ qua, Excel sẽ sử dụng phạm vi dữ liệu của hàm SUMIF làm phạm vi tính tổng).

2.3.2. Ví dụ:

 `=SUMIF(A1:A5, “>50”)`: Tính tổng các giá trị trong phạm vi từ A1 đến A5 lớn hơn 50.

 `=SUMIF(B1:B10, “Apple”, C1:C10)`: Tính tổng các giá trị trong phạm vi từ B1 đến B10 khi giá trị là “Apple”, và tính tổng các giá trị tương ứng trong phạm vi từ C1 đến C10.

Các hàm cơ bản trong Excel về điều kiện Logic
Các hàm cơ bản trong Excel về điều kiện Logic

3. Các hàm cơ bản trong Excel sử dụng cho văn bản

3.1. Hàm LEFT/RIGHT/MID: 

Các hàm LEFT, RIGHT và MID là các hàm cơ bản trong Excel được sử dụng để trích xuất phần tử từ một chuỗi văn bản dựa trên vị trí cụ thể của các ký tự trong chuỗi đó. Điều này hữu ích khi bạn muốn lấy ra một phần cụ thể của một chuỗi để sử dụng hoặc phân tích.

3.1.1. Cách sử dụng:

Hàm LEFT: Trích xuất n ký tự từ bên trái của chuỗi.

   Cú pháp: `=LEFT(text, num_chars)`

    `text`: Chuỗi văn bản bạn muốn trích xuất.

    `num_chars`: Số ký tự bạn muốn trích xuất từ bên trái của chuỗi.

Hàm RIGHT: Trích xuất n ký tự từ bên phải của chuỗi.

   Cú pháp: `=RIGHT(text, num_chars)`

    `text`: Chuỗi văn bản bạn muốn trích xuất.

    `num_chars`: Số ký tự bạn muốn trích xuất từ bên phải của chuỗi.

Hàm MID: Trích xuất n ký tự từ vị trí cụ thể trong chuỗi.

   Cú pháp: `=MID(text, start_num, num_chars)`

    `text`: Chuỗi văn bản bạn muốn trích xuất.

    `start_num`: Vị trí bắt đầu trích xuất trong chuỗi.

    `num_chars`: Số ký tự bạn muốn trích xuất từ vị trí bắt đầu.

3.1.2. Ví dụ:

 `=LEFT(“Hello, World”, 5)`: Trích xuất 5 ký tự từ bên trái của chuỗi “Hello, World”, kết quả là “Hello”.

 `=RIGHT(“Hello, World”, 5)`: Trích xuất 5 ký tự từ bên phải của chuỗi “Hello, World”, kết quả là “World”.

 `=MID(“Hello, World”, 7, 5)`: Trích xuất 5 ký tự từ vị trí thứ 7 của chuỗi “Hello, World”, kết quả là “World”.

3.2. Hàm CONCAT: 

Hàm CONCAT thuộc nhóm các hàm cơ bản trong Excel được sử dụng để kết hợp nội dung của nhiều ô thành một chuỗi văn bản duy nhất. Điều này giúp bạn nhanh chóng tạo các chuỗi văn bản phức tạp từ các phần tử riêng lẻ.

3.2.1. Cách sử dụng:

Cú pháp: `=CONCAT(text1, [text2], …)`

 `text1`, `text2`, …: Các đối số là các chuỗi văn bản hoặc các ô chứa chuỗi văn bản mà bạn muốn kết hợp.

3.2.2. Ví dụ:

 `=CONCAT(“Hello”, “, “, “World”)`: Kết hợp các chuỗi “Hello”, “, ” và “World”, kết quả là “Hello, World”.

 `=CONCAT(A1, ” is “, B1)`: Kết hợp nội dung của ô A1, chuỗi ” is “, và nội dung của ô B1.

4. Các hàm cơ bản trong Excel về tra cứu dữ liệu

Các hàm cơ bản trong Excel về tra cứu dữ liệu
Các hàm cơ bản trong Excel về tra cứu dữ liệu

4.1. Hàm VLOOKUP: 

Hàm VLOOKUP trong Excel là một công cụ mạnh mẽ dùng để tra cứu và trả về giá trị từ một bảng dựa trên một giá trị khóa. Điều này rất hữu ích khi bạn muốn lấy thông tin từ một bảng dữ liệu lớn dựa trên giá trị duy nhất bằng các hàm cơ bản trong Excel.

4.1.1. Cách sử dụng:

Cú pháp: `=VLOOKUP(lookup_value, table_array, col_index_num, [range_lookup])`

 `lookup_value`: Giá trị bạn muốn tìm trong bảng dữ liệu.

 `table_array`: Phạm vi dữ liệu chứa thông tin bạn muốn truy xuất, bao gồm cả giá trị khóa và các cột dữ liệu liên quan.

 `col_index_num`: Chỉ số của cột trong `table_array` mà bạn muốn trả về giá trị tương ứng.

 `range_lookup`: (Tùy chọn) Đặt giá trị FALSE để tìm kiếm chính xác (khớp chính xác giá trị khóa) hoặc TRUE để tìm kiếm gần đúng. (TRUE là giá trị mặc định nếu bỏ qua)

4.1.2. Ví dụ:

 `=VLOOKUP(“Apple”, A1:B5, 2, FALSE)`: Tìm “Apple” trong cột A1:A5 và trả về giá trị tương ứng trong cột B1:B5.

 `=VLOOKUP(123, A1:D10, 4, TRUE)`: Tìm giá trị khóa 123 trong cột A1:A10 và trả về giá trị gần đúng từ cột D1:D10.

4.2. Hàm INDEX: 

Hàm INDEX trong Excel cho phép bạn trả về giá trị từ một phạm vi dữ liệu dựa trên chỉ số hàng và cột xác định. Điều này giúp bạn linh hoạt truy xuất dữ liệu từ bảng dữ liệu mà không cần sử dụng giá trị khóa.

4.2.1. Cách sử dụng:

Cú pháp: `=INDEX(array, row_num, [column_num])`

 `array`: Phạm vi dữ liệu mà bạn muốn truy xuất giá trị.

 `row_num`: Chỉ số hàng trong `array` mà bạn muốn trả về giá trị.

 `column_num`: (Tùy chọn) Chỉ số cột trong `array` mà bạn muốn trả về giá trị. (Nếu bỏ qua, giá trị mặc định là 1)

4.2.2. Ví dụ:

 `=INDEX(A1:B5, 3, 2)`: Trả về giá trị từ hàng 3 và cột 2 trong phạm vi A1:B5.

 `=INDEX(A1:D10, 5, 4)`: Trả về giá trị từ hàng 5 và cột 4 trong phạm vi A1:D10.

4.3 Hàm MATCH: 

Hàm MATCH trong Excel được sử dụng để tìm vị trí của một giá trị cụ thể trong một phạm vi dữ liệu. Điều này rất hữu ích khi bạn muốn biết vị trí của một giá trị cụ thể trong danh sách hoặc bảng dữ liệu.

4.3.1. Cách sử dụng:

Cú pháp: `=MATCH(lookup_value, lookup_array, [match_type])`

 `lookup_value`: Giá trị bạn muốn tìm vị trí trong `lookup_array`.

 `lookup_array`: Phạm vi dữ liệu bạn muốn tìm giá trị.

 `match_type`: (Tùy chọn) Đặt 0 (hoặc bỏ qua) để tìm giá trị chính xác, 1 để tìm giá trị lớn nhất nhỏ hơn hoặc bằng giá trị tìm kiếm, 1 để tìm giá trị nhỏ nhất lớn hơn hoặc bằng giá trị tìm kiếm. (0 là giá trị mặc định nếu bỏ qua)

4.3.2. Ví dụ:

 `=MATCH(“Apple”, A1:A5, 0)`: Tìm vị trí của “Apple” trong phạm vi A1:A5.

 `=MATCH(100, B1:B10, 1)`: Tìm vị trí của giá trị 100 trong phạm vi B1:B10 và trả về vị trí lớn nhất nhỏ hơn hoặc bằng giá trị 100.

4.4. Hàm HLOOKUP: 

Hàm HLOOKUP trong Excel tương tự như hàm excel cơ bản VLOOKUP, nhưng nó tra cứu và trả về giá trị từ một bảng dữ liệu theo hàng ngang thay vì cột dọc. Điều này rất hữu ích khi bạn muốn truy xuất thông tin từ một bảng dữ liệu dựa trên một giá trị khóa theo hàng ngang.

4.4.1. Cách sử dụng:

Cú pháp: `=HLOOKUP(lookup_value, table_array, row_index_num, [range_lookup])`

 `lookup_value`: Giá trị bạn muốn tìm trong bảng dữ liệu.

 `table_array`: Phạm vi dữ liệu chứa thông tin bạn muốn truy xuất, bao gồm cả giá trị khóa và các hàng dữ liệu liên quan.

 `row_index_num`: Chỉ số của hàng trong `table_array` mà bạn muốn trả về giá trị tương ứng.

 `range_lookup`: (Tùy chọn) Đặt giá trị FALSE để tìm kiếm chính xác (khớp chính xác giá trị khóa) hoặc TRUE để tìm kiếm gần đúng. (TRUE là giá trị mặc định nếu bỏ qua)

4.4.2. Ví dụ:

 `=HLOOKUP(“Orange”, A1:E3, 3, FALSE)`: Tìm “Orange” trong hàng 3 của bảng dữ liệu A1:E3 và trả về giá trị tương ứng.

 `=HLOOKUP(456, A1:D4, 2, TRUE)`: Tìm giá trị khóa 456 trong hàng 2 của bảng dữ liệu A1:D4 và trả về giá trị gần đúng từ hàng 2.

Các hàm VLOOKUP, INDEX, MATCH và HLOOKUP trong Excel là các công cụ mạnh mẽ giúp bạn tra cứu và truy xuất dữ liệu từ các bảng dữ liệu. Bằng cách sử dụng những hàm này, bạn có thể nhanh chóng truy xuất thông tin từ các bảng dữ liệu lớn một cách dễ dàng và chính xác.

Bài viết trên đã tổng hợp chi tiết về các hàm cơ bản trong Excel gồm các thông tin hữu ích dành cho người tiêu dùng. Hy vọng những thông tin Trung tâm Suadienlanh.vn cung cấp này sẽ giúp bạn tìm ra lựa chọn phù hợp cho bạn và gia đình. Mọi thắc mắc xin truy cập vào website Trung tâm sửa chữa điện lạnh – điện tử suadienlanh.vn hoặc liên hệ đến HOTLINE 0767 165 660 để nghe tư vấn trực tiếp từ bộ phận chăm sóc khách hàng và hưởng những ưu đãi tốt nhất.

✅✅ Quý đọc giả nếu có quan tâm đến một số dịch vụ hữu ích cần cho việc sửa chữa Dịch vụ sửa loa của mình tại trung tâm suadienlanh.vn vui lòng tham khảo tại đây :

Sửa loa

Bảng giá Sửa loa

Sửa loa Sub

Sửa amply

Trung tâm sửa điện lạnh - điện tử suadienlanh.vn tại TPHCM
Trung tâm Sửa Điện Lạnh – Suadienlanh.vn | Dịch vụ sửa chữa Uy tín – Giá rẻ – Nhanh chóng

.

Đánh giá dịch vụ của chúng tôi

LIÊN HỆ NGAY CHO CHÚNG TÔI

Thứ 2 - Chủ Nhật: 7AM - 8PM

☎️ HOTLINE: 0767 165 660

ĐỊA CHỈ NHẬN MÁY SỬA CHỮA: 32 LUỸ BÁN BÍCH, PHƯỜNG TÂN THỚI HOÀ, QUẬN TÂN PHÚ, TPHCM

ĐỊA CHỈ VĂN PHÒNG: 249/44/3A VƯỜN LÀI, PHƯỜNG PHÚ THỌ HOÀ, QUẬN TÂN PHÚ, TPHCM

GỌI THỢ NGAY

GIỚI THIỆU

 

HỆ THỐNG ĐỐI TÁC

 

DỊCH VỤ NỔI BẬT

 

dịch vụ SỬA ĐIỆN LẠNH


dịch vụ SỬA ĐIỆN TỬ


dịch vụ SỬA ĐỒ ĐIỆN GIA DỤNG


ĐẶT LỊCH SỬA CHỮA

Tính năng và ứng dụng của Ok Google là gì?
DMCA của trung tâm sửa điện lạnh - điện tử suadienlanh.vn